Bản dịch của từ Information flow trong tiếng Việt
Information flow

Information flow(Noun)
Tốc độ mà thông tin được truyền trong một quá trình giao tiếp.
The rate at which information is transmitted in a communication process.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
"Thông tin lưu chuyển" đề cập đến quá trình truyền đạt thông tin từ nguồn gửi đến người nhận trong một hệ thống giao tiếp. Thuật ngữ này thường được sử dụng trong các lĩnh vực như truyền thông, khoa học máy tính, và quản lý. Trong ngữ cảnh này, "thông tin lưu chuyển" có thể khác nhau về nghĩa và ứng dụng giữa Anh và Mỹ, nhưng chủ yếu không có sự phân biệt rõ ràng nào trong phát âm hay hình thức viết. Khả năng hiệu quả của lưu chuyển thông tin ảnh hưởng đáng kể đến sự hiểu biết và quyết định của người nhận.
"Thông tin lưu chuyển" đề cập đến quá trình truyền đạt thông tin từ nguồn gửi đến người nhận trong một hệ thống giao tiếp. Thuật ngữ này thường được sử dụng trong các lĩnh vực như truyền thông, khoa học máy tính, và quản lý. Trong ngữ cảnh này, "thông tin lưu chuyển" có thể khác nhau về nghĩa và ứng dụng giữa Anh và Mỹ, nhưng chủ yếu không có sự phân biệt rõ ràng nào trong phát âm hay hình thức viết. Khả năng hiệu quả của lưu chuyển thông tin ảnh hưởng đáng kể đến sự hiểu biết và quyết định của người nhận.
