Bản dịch của từ Information flow trong tiếng Việt

Information flow

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Information flow(Noun)

ˌɪnfɚmˈeɪʃən flˈoʊ
ˌɪnfɚmˈeɪʃən flˈoʊ
01

Sự chuyển giao dữ liệu hoặc kiến thức từ một thực thể này sang thực thể khác.

The transfer of data or knowledge from one entity to another.

信息流 - 从一个实体到另一个实体的数据或知识的传输

Ví dụ
02

Sự di chuyển của thông tin qua một hệ thống hoặc quy trình.

The movement of information through a system or process.

信息流 - 系统或流程中信息的移动

Ví dụ
03

Tốc độ mà thông tin được truyền trong một quá trình giao tiếp.

The rate at which information is transmitted in a communication process.

信息流 - 信息传输的速度;指在通信过程中信息的传递速率

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh