Bản dịch của từ Information gathering trong tiếng Việt

Information gathering

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Information gathering(Noun)

ˌɪnfɚmˈeɪʃən ɡˈæðɚɨŋ
ˌɪnfɚmˈeɪʃən ɡˈæðɚɨŋ
01

Quá trình thu thập thông tin, thường để đưa ra quyết định.

The process of collecting information, often for decision-making purposes.

信息收集 - 为决策目的而系统地获取和整理信息的过程

Ví dụ
02

Hành động tìm kiếm dữ liệu hoặc sự kiện về một chủ đề cụ thể.

The act of seeking out data or facts about a particular subject.

信息收集 - 搜集关于特定主题的数据或事实的行为

Ví dụ
03

Một cách có hệ thống để thu thập, phân tích và tổng hợp thông tin.

A systematic way of collecting, analyzing, and synthesizing information.

信息收集 - 系统地采集、分析和综合信息的方法

Ví dụ