Bản dịch của từ Information gathering trong tiếng Việt
Information gathering

Information gathering(Noun)
Quá trình thu thập thông tin, thường để phục vụ việc ra quyết định.
The process of gathering information is usually to make decisions.
收集信息的过程,通常是为了做出决策。
Một phương pháp hệ thống để thu thập, phân tích và tổng hợp thông tin.
A systematic way to gather, analyze, and synthesize information.
一种系统性地收集、分析和整合信息的方法。
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Thông tin thu thập (information gathering) là một quá trình thu nhận, phân tích và tổ chức dữ liệu nhằm phục vụ mục đích ra quyết định, nghiên cứu hoặc các phân tích khác. Thuật ngữ này thường được sử dụng trong lĩnh vực nghiên cứu, điều tra và quy hoạch. Không có sự khác biệt giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ trong ngữ nghĩa của cụm từ này, nhưng cách sử dụng có thể khác nhau tuỳ thuộc vào ngữ cảnh trong văn bản chuyên ngành hoặc thông tin.
Thông tin thu thập (information gathering) là một quá trình thu nhận, phân tích và tổ chức dữ liệu nhằm phục vụ mục đích ra quyết định, nghiên cứu hoặc các phân tích khác. Thuật ngữ này thường được sử dụng trong lĩnh vực nghiên cứu, điều tra và quy hoạch. Không có sự khác biệt giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ trong ngữ nghĩa của cụm từ này, nhưng cách sử dụng có thể khác nhau tuỳ thuộc vào ngữ cảnh trong văn bản chuyên ngành hoặc thông tin.
