Bản dịch của từ Information validation trong tiếng Việt
Information validation
Noun [U/C]

Information validation(Noun)
ˌɪnfɔːmˈeɪʃən vˌælɪdˈeɪʃən
ˌɪnfɝˈmeɪʃən ˌvæɫəˈdeɪʃən
01
Quá trình xác minh rằng thông tin chính xác và đáng tin cậy
The process of verifying information to ensure it's accurate and trustworthy.
这是验证信息的过程,确保其准确可靠。
Ví dụ
Ví dụ
03
Một phương pháp xác minh tính chính xác của thông tin qua nhiều bước kiểm tra khác nhau
A method to verify the validity of information through multiple different checks.
这是一种通过多次检验来验证信息有效性的方法。
Ví dụ
