Bản dịch của từ Information validation trong tiếng Việt

Information validation

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Information validation(Noun)

ˌɪnfɔːmˈeɪʃən vˌælɪdˈeɪʃən
ˌɪnfɝˈmeɪʃən ˌvæɫəˈdeɪʃən
01

Quá trình xác minh rằng thông tin chính xác và đáng tin cậy

The process of verifying information to ensure it's accurate and trustworthy.

这是验证信息的过程,确保其准确可靠。

Ví dụ
02

Việc đảm bảo tính toàn vẹn của dữ liệu trong hệ thống

Actions to ensure data integrity within a system.

确保系统内数据完整性的行为

Ví dụ
03

Một phương pháp xác minh tính chính xác của thông tin qua nhiều bước kiểm tra khác nhau

A method to verify the validity of information through multiple different checks.

这是一种通过多次检验来验证信息有效性的方法。

Ví dụ