Bản dịch của từ Infuse with carbon trong tiếng Việt

Infuse with carbon

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Infuse with carbon(Phrase)

ɪnfjˈuːz wˈɪθ kˈɑːbɒn
ˈɪnfjuz ˈwɪθ ˈkɑrbən
01

Thêm một yếu tố mới vào điều gì đó

Introduce a new element into something.

引入一个新元素到某事中

Ví dụ
02

Thấm hoặc làm đầy thứ gì đó bằng một đặc tính hoặc yếu tố cụ thể

To instill or fill something completely with a particular quality or element.

使某事物充满或深深渗透某种特质或因素

Ví dụ
03

Ngâm hoặc ủ cái gì đó trong dung dịch, thường để lấy hương vị hoặc chất.

Soaking or marinating something in a liquid, usually to blend flavors or infuse it with a certain ingredient.

用液体浸泡或泡制某物,通常是为了加入风味或提取某种物质。

Ví dụ