Bản dịch của từ Ingrained trong tiếng Việt
Ingrained

Ingrained(Adjective)
Dạng tính từ của Ingrained (Adjective)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
Ingrained Đã ăn sâu | More ingrained Đã ăn sâu hơn | Most ingrained Đã ăn sâu nhất |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "ingrained" (tính từ) có nghĩa là điều gì đó đã ăn sâu vào tâm trí, thói quen hoặc tính cách của một cá nhân hoặc nhóm. Trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, thuật ngữ này được sử dụng tương đương để chỉ sự bám rễ vững chắc của các giá trị hay thói quen. Phát âm trong tiếng Anh Anh có thể nghe sắc nét hơn, trong khi tiếng Anh Mỹ thường có âm cuối mềm mại hơn. Sự khác biệt này chủ yếu nằm ở cách phát âm hơn là nghĩa hay ngữ cảnh sử dụng.
Từ "ingrained" có nguồn gốc từ tiếng Latin "increare", nghĩa là "nhúng vào" hoặc "thâm nhập". Thuật ngữ này đã tiến hóa qua tiếng Pháp cổ "engréner", mang nghĩa "ăn sâu vào". Thế kỷ 19, "ingrained" được sử dụng để mô tả những điều đã trở thành phần không thể tách rời trong bản chất con người hoặc văn hóa. Ngày nay, từ này thường chỉ những thói quen, quan niệm hay đặc điểm đã được hình thành sâu sắc và khó thay đổi.
Từ "ingrained" xuất hiện với tần suất trung bình trong các phần thi của IELTS, đặc biệt trong phần Đọc và Viết, nơi yêu cầu mô tả sự hình thành thói quen hoặc nét văn hóa. Trong các ngữ cảnh khác, "ingrained" thường được sử dụng để chỉ những giá trị, niềm tin hoặc thói quen đã ăn sâu vào tâm trí cá nhân hoặc cộng đồng, như trong các cuộc thảo luận về giáo dục, tâm lý học và xã hội học, nhằm nhấn mạnh tính bền vững và khó thay đổi của chúng.
Họ từ
Từ "ingrained" (tính từ) có nghĩa là điều gì đó đã ăn sâu vào tâm trí, thói quen hoặc tính cách của một cá nhân hoặc nhóm. Trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, thuật ngữ này được sử dụng tương đương để chỉ sự bám rễ vững chắc của các giá trị hay thói quen. Phát âm trong tiếng Anh Anh có thể nghe sắc nét hơn, trong khi tiếng Anh Mỹ thường có âm cuối mềm mại hơn. Sự khác biệt này chủ yếu nằm ở cách phát âm hơn là nghĩa hay ngữ cảnh sử dụng.
Từ "ingrained" có nguồn gốc từ tiếng Latin "increare", nghĩa là "nhúng vào" hoặc "thâm nhập". Thuật ngữ này đã tiến hóa qua tiếng Pháp cổ "engréner", mang nghĩa "ăn sâu vào". Thế kỷ 19, "ingrained" được sử dụng để mô tả những điều đã trở thành phần không thể tách rời trong bản chất con người hoặc văn hóa. Ngày nay, từ này thường chỉ những thói quen, quan niệm hay đặc điểm đã được hình thành sâu sắc và khó thay đổi.
Từ "ingrained" xuất hiện với tần suất trung bình trong các phần thi của IELTS, đặc biệt trong phần Đọc và Viết, nơi yêu cầu mô tả sự hình thành thói quen hoặc nét văn hóa. Trong các ngữ cảnh khác, "ingrained" thường được sử dụng để chỉ những giá trị, niềm tin hoặc thói quen đã ăn sâu vào tâm trí cá nhân hoặc cộng đồng, như trong các cuộc thảo luận về giáo dục, tâm lý học và xã hội học, nhằm nhấn mạnh tính bền vững và khó thay đổi của chúng.
