Bản dịch của từ Inhabitant community trong tiếng Việt

Inhabitant community

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Inhabitant community(Noun)

ɪnhˈæbɪtənt kəmjˈuːnɪti
ˌɪnˈhæbɪtənt kəmˈjunəti
01

Một người hoặc động vật sống ở hoặc chiếm một nơi nào đó.

A person or animal that lives in or occupies a place

Ví dụ
02

Một nhóm người sinh sống tại một khu vực nhất định

A group of people residing in a particular area

Ví dụ
03

Một cộng đồng sinh vật sống trong một môi trường nhất định.

A community of organisms living in a particular environment

Ví dụ