Bản dịch của từ Inherent decision trong tiếng Việt

Inherent decision

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Inherent decision(Noun)

ɪnhˈiərənt dɪsˈɪʒən
ˈɪnɝənt dɪˈsɪʒən
01

Phần cốt lõi của điều gì đó, vốn là bản chất không thể tách rời khỏi nó

It's an intrinsic aspect that can't be separated from it.

某物固有且无法分割的本质特征

Ví dụ
02

Một đặc điểm vốn có hoặc phẩm chất nội tại là đặc điểm thiết yếu luôn gắn bó với một vật thể hoặc khái niệm nào đó

An innate trait or attribute is an essential characteristic that permanently becomes a part of something.

天生的品质或特性是指那些不可或缺、永远成为某事一部分的特征。

Ví dụ
03

Một quyết định cơ bản liên quan chặt chẽ đến bản chất hoặc thực chất của tình huống

A decision that is closely tied to the core or essence of a situation.

这是一个与某个情境的本质或精髓紧密相关的决定。

Ví dụ