Bản dịch của từ Initial settings trong tiếng Việt

Initial settings

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Initial settings(Noun)

ɪnˈɪʃəl sˈɛtɪŋz
ˌɪˈnɪʃəɫ ˈsɛtɪŋz
01

Cấu hình hoặc điều chỉnh đầu tiên của một thiết bị hay quá trình trong hệ thống.

The first configuration or adjustment of a system device or process

系统设备或流程的首次调试或调节

Ví dụ
02

Trạng thái cơ bản từ đó có thể thực hiện các điều chỉnh tiếp theo.

The base state from which further adjustments can be made

基础状态可以据此进行后续的调整。

Ví dụ
03

Các điều kiện cần thiết được thiết lập trước khi đưa vào sử dụng.

The required conditions set before operational use

在投入使用之前,必须先做好必要的准备工作。

Ví dụ