initialize
Verb
initialize (Verb)
/ɪnˈɪʃl̩ ɑɪz/
/ɪnˈɪʃl̩ ɑɪz/
AI
Ví dụ
Cô ấy đã khởi tạo ổ cứng mới trên máy tính xách tay của mình.She initialized the new hard drive on her laptop.
Kỹ thuật viên sẽ khởi tạo hệ thống cho sự kiện từ thiện.The technician will initialize the system for the charity event.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Cô ấy sẽ khởi đầu sự kiện từ thiện bằng một bài phát biểu.She will initialize the charity event with a speech.
Tổ chức lên kế hoạch khởi động một dự án cộng đồng mới.The organization plans to initialize a new community project.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Động từ "initialize" có nghĩa là thiết lập hoặc khởi tạo một hệ thống, chương trình hoặc biến trong lập trình máy tính, giúp đưa về trạng thái sẵn sàng hoạt động. Từ này không có sự khác biệt giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ trong cả hình thức viết lẫn phát âm. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh sử dụng, "initialize" thường xuất hiện trong các lĩnh vực công nghệ thông tin và lập trình, thể hiện chức năng bắt đầu hoặc thiết lập tham số cho các hệ thống phức tạp.