Bản dịch của từ Initialize trong tiếng Việt
Initialize

Initialize(Verb)
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Động từ "initialize" có nghĩa là thiết lập hoặc khởi tạo một hệ thống, chương trình hoặc biến trong lập trình máy tính, giúp đưa về trạng thái sẵn sàng hoạt động. Từ này không có sự khác biệt giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ trong cả hình thức viết lẫn phát âm. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh sử dụng, "initialize" thường xuất hiện trong các lĩnh vực công nghệ thông tin và lập trình, thể hiện chức năng bắt đầu hoặc thiết lập tham số cho các hệ thống phức tạp.
Từ "initialize" có nguồn gốc từ tiếng Latinh với gốc từ "initiare", có nghĩa là "khởi đầu" hoặc "bắt đầu". Hình thành từ thế kỷ 20, từ này chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh công nghệ thông tin để chỉ quá trình thiết lập một hệ thống hoặc chương trình. Sự kết hợp giữa tiền tố "in-" (vào) với gốc "init-" nhấn mạnh ý nghĩa khởi đầu những thao tác cần thiết để chuẩn bị cho một quá trình nào đó.
Từ "initialize" có tần suất xuất hiện tương đối cao trong phần thi Writing và Speaking của IELTS, chủ yếu trong ngữ cảnh công nghệ, lập trình, và khoa học máy tính. Trong phần Listening và Reading, từ này thường xuất hiện trong các đoạn văn liên quan đến phần mềm và hệ thống máy tính. Từ này thường được sử dụng khi mô tả quá trình khởi động hoặc thiết lập thông số kỹ thuật cho thiết bị hoặc ứng dụng.
Họ từ
Động từ "initialize" có nghĩa là thiết lập hoặc khởi tạo một hệ thống, chương trình hoặc biến trong lập trình máy tính, giúp đưa về trạng thái sẵn sàng hoạt động. Từ này không có sự khác biệt giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ trong cả hình thức viết lẫn phát âm. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh sử dụng, "initialize" thường xuất hiện trong các lĩnh vực công nghệ thông tin và lập trình, thể hiện chức năng bắt đầu hoặc thiết lập tham số cho các hệ thống phức tạp.
Từ "initialize" có nguồn gốc từ tiếng Latinh với gốc từ "initiare", có nghĩa là "khởi đầu" hoặc "bắt đầu". Hình thành từ thế kỷ 20, từ này chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh công nghệ thông tin để chỉ quá trình thiết lập một hệ thống hoặc chương trình. Sự kết hợp giữa tiền tố "in-" (vào) với gốc "init-" nhấn mạnh ý nghĩa khởi đầu những thao tác cần thiết để chuẩn bị cho một quá trình nào đó.
Từ "initialize" có tần suất xuất hiện tương đối cao trong phần thi Writing và Speaking của IELTS, chủ yếu trong ngữ cảnh công nghệ, lập trình, và khoa học máy tính. Trong phần Listening và Reading, từ này thường xuất hiện trong các đoạn văn liên quan đến phần mềm và hệ thống máy tính. Từ này thường được sử dụng khi mô tả quá trình khởi động hoặc thiết lập thông số kỹ thuật cho thiết bị hoặc ứng dụng.
