Bản dịch của từ Inking trong tiếng Việt

Inking

Verb Noun [C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Inking(Verb)

ˈɪŋkɨŋ
ˈɪŋkɨŋ
01

Thêm chi tiết hoặc tạo hình dạng, làm cho một ý tưởng, bản phác thảo hoặc vật gì đó trở nên rõ ràng, hoàn chỉnh hơn.

Adding details or giving form to something.

Ví dụ

Dạng động từ của Inking (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

Ink

V2

Quá khứ đơn

Past simple

Inked

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

Inked

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

Inks

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

Inking

Inking(Noun Countable)

ˈɪŋkɨŋ
ˈɪŋkɨŋ
01

Một lượng mực nhỏ, thường dùng để viết hoặc vẽ — tức là một giọt hoặc chút mực dùng cho công việc viết tay hoặc minh họa.

A small amount of ink especially one used for drawing or writing.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ