Bản dịch của từ Innate intelligence trong tiếng Việt

Innate intelligence

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Innate intelligence(Noun)

ˈɪneɪt ɪntˈɛlɪdʒəns
ˈɪˌneɪt ˌɪnˈtɛɫɪdʒəns
01

Năng khiếu tự nhiên hay khả năng mà một người sinh ra đã có

Natural talent or ability that a person is born with.

天赋,指一个人天生拥有的才能或能力。

Ví dụ
02

Khả năng vốn có để học hỏi và thích nghi

Innate ability to learn and adapt

天生具有学习和适应的能力

Ví dụ
03

Các khả năng nhận thức là phần di truyền của mỗi người.

The ability to perceive is part of each individual's genetic makeup.

每个人的认知能力都是遗传的一部分

Ví dụ