Bản dịch của từ Innate quality trong tiếng Việt
Innate quality
Noun [U/C]

Innate quality(Noun)
ˈɪneɪt kwˈɒlɪti
ˈɪˌneɪt ˈkwɑɫəti
01
Một phẩm chất vốn có, không phải do rèn luyện hay học hỏi.
A quality that is intrinsic and not acquired or learned
Ví dụ
02
Một đặc điểm quan trọng có sẵn ngay từ lúc sinh ra.
An essential characteristic that is present from birth
Ví dụ
