Bản dịch của từ Inner grace trong tiếng Việt
Inner grace
Phrase

Inner grace(Phrase)
ˈɪnɐ ɡrˈeɪs
ˈɪnɝ ˈɡreɪs
Ví dụ
02
Chất lượng của vẻ đẹp tự nhiên, thể hiện sự tự tin và an nhiên từ bên trong
Inner grace reflects confidence and serenity.
由内而外散发的优雅,彰显自信与内心的平静。
Ví dụ
