Bản dịch của từ Inner grace trong tiếng Việt

Inner grace

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Inner grace(Phrase)

ˈɪnɐ ɡrˈeɪs
ˈɪnɝ ˈɡreɪs
01

Một trạng thái thanh thản trong tâm hồn và vẻ đẹp tinh tế thường gắn liền với sự phát triển tâm linh hoặc cá nhân.

A peaceful and serene state of mind is often linked to spiritual or personal growth.

内心的平静与释然常常与精神或自我成长紧密相关。

Ví dụ
02

Chất lượng của vẻ đẹp tự nhiên, thể hiện sự tự tin và an nhiên từ bên trong

Inner grace reflects confidence and serenity.

由内而外散发的优雅,彰显自信与内心的平静。

Ví dụ
03

Một cảm giác bình yên và hài hòa sâu sắc bên trong bản thân

A profound sense of inner peace and harmony.

内心深处的宁静与和谐感

Ví dụ