Bản dịch của từ Innovative climate research trong tiếng Việt

Innovative climate research

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Innovative climate research(Noun)

ˈɪnəvətˌɪv klˈaɪmeɪt rɪsˈɜːtʃ
ˈɪnəvətɪv ˈkɫaɪˌmeɪt ˈrɛsɝtʃ
01

Một lĩnh vực nghiên cứu hoặc điều tra đặc biệt

A specific area of research or investigation.

一个具体的研究或调查领域

Ví dụ
02

Quá trình hoặc hành động tiến hành nghiên cứu có hệ thống nhằm xác minh sự thật hoặc nguyên tắc, hoặc thu thập thông tin về một chủ đề

Conducting or systematically carrying out an investigation to establish facts or principles, or gathering information about a specific subject.

进行系统性调查的行为或过程,旨在查明事实或原则,或收集关于某一主题的信息。

Ví dụ
03

Kết quả tổng hợp hoặc các phát hiện từ các nghiên cứu trong một lĩnh vực cụ thể

The summarized findings or results from research studies within a specific field.

这是关于某一特定领域内研究总结或发现的汇总结果。

Ví dụ