inquiringly
Adverb
inquiringly (Adverb)
/ɪnkwˈɑɪɚɪŋli/
/ɪnkwˈɑɪɚɪŋli/
AI
Ví dụ
Cô ấy nhìn người hàng xóm mới với sự tò mò trong cuộc họp cộng đồng.She looked at the new neighbor inquiringly during the community meeting.
Anh ấy không hỏi một cách tò mò về các sự kiện địa phương tuần trước.He did not ask inquiringly about the local events last week.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "inquiringly" là trạng từ trong tiếng Anh, diễn tả hành động hoặc thái độ tìm kiếm thông tin, thường mang tính chất thắc mắc hoặc điều tra. Nó thường được sử dụng để miêu tả cách mà một người hỏi hoặc tìm hiểu điều gì đó. Trong tiếng Anh Anh (British English) và tiếng Anh Mỹ (American English), từ này giữ nguyên hình thức viết và cách phát âm tương tự, nhưng trong ngữ cảnh sử dụng, người Anh có thể sử dụng nó trong các tình huống trang trọng hơn so với người Mỹ.