Bản dịch của từ Inset tile trong tiếng Việt

Inset tile

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Inset tile(Noun)

ˈɪnsˌɛt tˈaɪl
ˈɪnsˌɛt tˈaɪl
01

Viên gạch lát được nhúng vào bề mặt để tạo điểm nhấn hoặc sự tương phản.

A brick embedded in a surface to create a focal point or contrast.

一块砖被嵌入到表面上,作为一个点缀或产生对比效果。

Ví dụ
02

Gạch thường được sử dụng trong các tác phẩm mosaic hoặc sàn nghệ thuật.

Tiles are commonly used in mosaic artwork or artistic flooring designs.

这些瓷砖常用于马赛克画或艺术地板设计中。

Ví dụ
03

Một viên gạch nhỏ được đặt vào trong một công trình lớn hơn để tạo thành một họa tiết trang trí.

A small brick is placed into a larger installation to create a decorative pattern.

一种嵌入更大装置中的小瓷砖,用来形成装饰图案。

Ví dụ