Bản dịch của từ Inspect in detail trong tiếng Việt

Inspect in detail

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Inspect in detail(Verb)

ɪnspˈɛkt ˈɪn dˈɛteɪl
ˈɪnˌspɛkt ˈɪn ˈdɛteɪɫ
01

Để kiểm tra sự tuân thủ các quy định hoặc tiêu chuẩn

To check for compliance with regulations or standards

Ví dụ
02

Xem xét một cách cẩn thận và kỹ lưỡng

To examine carefully and thoroughly

Ví dụ
03

Xem xét kỹ lưỡng để tìm hiểu thêm về các thành phần của nó hoặc để đánh giá chất lượng của nó.

To look at closely in order to learn more about its components or to assess its quality

Ví dụ