Bản dịch của từ Inspect in detail trong tiếng Việt
Inspect in detail
Verb

Inspect in detail(Verb)
ɪnspˈɛkt ˈɪn dˈɛteɪl
ˈɪnˌspɛkt ˈɪn ˈdɛteɪɫ
01
Để kiểm tra sự tuân thủ các quy định hoặc tiêu chuẩn
To check for compliance with regulations or standards
Ví dụ
02
Xem xét một cách cẩn thận và kỹ lưỡng
To examine carefully and thoroughly
Ví dụ
