instilled
Verb
instilled (Verb)
/ɪnstˈɪld/
/ɪnstˈɪld/
AI
Nghĩa 01 · Góp phần hình thành dần dần và bền vững một ý tưởng, thái độ hoặc giá trị trong tâm trí ai đó (thường là một điều tốt hoặc mong muốn).
Ví dụ
Giáo viên đã khắc sâu sự tôn trọng sự đa dạng trong học sinh.Teachers instilled respect for diversity in students during social studies classes.
Cha mẹ không khắc sâu ý thức cộng đồng cho con cái họ.Parents did not instill a sense of community in their children.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của instilled (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | instil |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | instilled |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | instilled |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | instils |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | instilling |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "instilled" là động từ quá khứ của "instill", có nghĩa là truyền đạt hoặc vun đắp một ý tưởng, giá trị hay cảm xúc nào đó vào tâm trí của người khác một cách từ từ và kiên nhẫn. Trong tiếng Anh, "instill" thường được sử dụng trong bối cảnh giáo dục và tâm lý học. Có sự khác biệt nhỏ giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ về ngữ điệu và ngữ nghĩa, nhưng không có biến thể viết khác biệt rõ rệt.