instillment
instillment (Verb)
Nghĩa 01 · Từ này (thường viết đúng là “instill” hoặc “instil”) nghĩa là làm cho một ý tưởng, thái độ hoặc niềm tin thấm dần vào trong lòng ai đó theo cách kiên định và từ từ, sao cho họ bắt đầu tin hoặc hành động theo điều đó.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
instillment (Noun)
Nghĩa 01 · Hành động giới thiệu, truyền đạt hoặc thiết lập một ý tưởng, thái độ hoặc nguyên tắc vào suy nghĩ hoặc hành vi của ai đó sao cho điều đó trở nên quen thuộc hoặc được chấp nhận.
Hành động giới thiệu, truyền đạt hoặc thiết lập một ý tưởng, thái độ hoặc nguyên tắc vào suy nghĩ hoặc hành vi của ai đó sao cho điều đó trở nên quen thuộc hoặc được chấp nhận.
The introduction or establishment of an idea attitude or principle.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "instillment" chỉ hành động hoặc quá trình truyền đạt một ý tưởng, giá trị hoặc thói quen vào tâm trí hoặc cảm xúc của ai đó một cách dần dần. Từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh giáo dục hay tâm lý. Khác với từ "instillation" có liên quan đến việc nhỏ giọt (thường sử dụng trong y học), "instillment" mang ý nghĩa chăm sóc lâu dài hơn. Trong tiếng Anh Anh và Anh Mỹ, phiên bản này ít phổ biến và thường bị thay thế bằng "instillation" trong nhiều ngữ cảnh.