Bản dịch của từ Instillment trong tiếng Việt
Instillment

Instillment(Verb)
Từ này (thường viết đúng là “instill” hoặc “instil”) nghĩa là làm cho một ý tưởng, thái độ hoặc niềm tin thấm dần vào trong lòng ai đó theo cách kiên định và từ từ, sao cho họ bắt đầu tin hoặc hành động theo điều đó.
Gradually but firmly establish an idea or attitude especially in a persons mind.
逐渐灌输思想或态度
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Instillment(Noun)
Hành động giới thiệu, truyền đạt hoặc thiết lập một ý tưởng, thái độ hoặc nguyên tắc vào suy nghĩ hoặc hành vi của ai đó sao cho điều đó trở nên quen thuộc hoặc được chấp nhận.
The introduction or establishment of an idea attitude or principle.
灌输一种思想或原则
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "instillment" chỉ hành động hoặc quá trình truyền đạt một ý tưởng, giá trị hoặc thói quen vào tâm trí hoặc cảm xúc của ai đó một cách dần dần. Từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh giáo dục hay tâm lý. Khác với từ "instillation" có liên quan đến việc nhỏ giọt (thường sử dụng trong y học), "instillment" mang ý nghĩa chăm sóc lâu dài hơn. Trong tiếng Anh Anh và Anh Mỹ, phiên bản này ít phổ biến và thường bị thay thế bằng "instillation" trong nhiều ngữ cảnh.
Từ "instillment" có nguồn gốc từ động từ tiếng Latin "instillare", có nghĩa là "nhỏ giọt vào". Hình thức "instill" được phát triển trong tiếng Anh vào thế kỷ 15, và nó mang theo nghĩa chuyển tải từ từ từ rất nhỏ, dần dần. "Instillment" được hình thành từ danh từ đồng nghĩa "instill", thể hiện hành động hoặc quá trình để truyền đạt ý tưởng, giá trị hay kiến thức một cách từ từ và mềm mại. Ý nghĩa hiện tại phản ánh sự không gấp gáp mà lại nhấn mạnh vào sự liên tục và bền bỉ trong việc giáo dục và ảnh hưởng.
Từ "instillment" có tần suất sử dụng tương đối thấp trong các phần thi IELTS, đặc biệt là trong phần nghe và nói, do tính chất chuyên ngành và ít phổ biến. Trong phần đọc và viết, từ này có thể xuất hiện trong các văn bản bàn về giáo dục, tâm lý học hoặc việc rèn luyện thói quen. Từ thường được sử dụng để diễn đạt quá trình truyền đạt ý thức, giá trị hoặc kiến thức vào tâm trí của người khác, thường trong các bối cảnh như giảng dạy hay tư vấn.
Họ từ
Từ "instillment" chỉ hành động hoặc quá trình truyền đạt một ý tưởng, giá trị hoặc thói quen vào tâm trí hoặc cảm xúc của ai đó một cách dần dần. Từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh giáo dục hay tâm lý. Khác với từ "instillation" có liên quan đến việc nhỏ giọt (thường sử dụng trong y học), "instillment" mang ý nghĩa chăm sóc lâu dài hơn. Trong tiếng Anh Anh và Anh Mỹ, phiên bản này ít phổ biến và thường bị thay thế bằng "instillation" trong nhiều ngữ cảnh.
Từ "instillment" có nguồn gốc từ động từ tiếng Latin "instillare", có nghĩa là "nhỏ giọt vào". Hình thức "instill" được phát triển trong tiếng Anh vào thế kỷ 15, và nó mang theo nghĩa chuyển tải từ từ từ rất nhỏ, dần dần. "Instillment" được hình thành từ danh từ đồng nghĩa "instill", thể hiện hành động hoặc quá trình để truyền đạt ý tưởng, giá trị hay kiến thức một cách từ từ và mềm mại. Ý nghĩa hiện tại phản ánh sự không gấp gáp mà lại nhấn mạnh vào sự liên tục và bền bỉ trong việc giáo dục và ảnh hưởng.
Từ "instillment" có tần suất sử dụng tương đối thấp trong các phần thi IELTS, đặc biệt là trong phần nghe và nói, do tính chất chuyên ngành và ít phổ biến. Trong phần đọc và viết, từ này có thể xuất hiện trong các văn bản bàn về giáo dục, tâm lý học hoặc việc rèn luyện thói quen. Từ thường được sử dụng để diễn đạt quá trình truyền đạt ý thức, giá trị hoặc kiến thức vào tâm trí của người khác, thường trong các bối cảnh như giảng dạy hay tư vấn.
