Bản dịch của từ Institution of slavery trong tiếng Việt

Institution of slavery

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Institution of slavery(Phrase)

ˌɪnstɪtjˈuːʃən ˈɒf slˈeɪvəri
ˌɪnstɪˈtuʃən ˈɑf ˈsɫeɪvɝi
01

Một hệ thống xã hội trong đó con người bị coi như tài sản.

A social system in which people are owned as property

Ví dụ
02

Một tổ chức được công nhận hoặc một thực tiễn đã được thiết lập, thực thi chế độ nô lệ.

A recognized organization or established practice that enforces slavery

Ví dụ
03

Một khuôn khổ lịch sử điều chỉnh việc cá nhân bắt giữ người khác làm nô lệ.

A historical framework governing the practice of individuals enslaving others

Ví dụ