instrumentalist
instrumentalist (Adjective)
Nghĩa 01 · Thuộc chủ nghĩa công cụ; liên quan đến instrumentalism (lý thuyết cho rằng các lý thuyết, khái niệm hoặc công cụ tri thức được đánh giá qua hiệu quả thực tiễn hơn là tính đúng đắn tuyệt đối). Dùng để mô tả cái gì đó theo quan điểm công cụ hoặc phục vụ như một phương tiện.
Thuộc chủ nghĩa công cụ; liên quan đến instrumentalism (lý thuyết cho rằng các lý thuyết, khái niệm hoặc công cụ tri thức được đánh giá qua hiệu quả thực tiễn hơn là tính đúng đắn tuyệt đối). Dùng để mô tả cái gì đó theo quan điểm công cụ hoặc phục vụ như một phương tiện.
Of or in terms of instrumentalism.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
instrumentalist (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02 · Người theo thuyết công cụ (instrumentalism) — tức là người tin rằng lý thuyết hoặc khái niệm khoa học chủ yếu là công cụ để dự đoán và điều chỉnh kinh nghiệm, chứ không nhất thiết phản ánh sự thật tuyệt đối về thế giới.
Người theo thuyết công cụ (instrumentalism) — tức là người tin rằng lý thuyết hoặc khái niệm khoa học chủ yếu là công cụ để dự đoán và điều chỉnh kinh nghiệm, chứ không nhất thiết phản ánh sự thật tuyệt đối về thế giới.
An adherent of instrumentalism.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "instrumentalist" dùng để chỉ một nhạc sĩ hoặc nghệ sĩ biểu diễn nhạc cụ, đặc biệt là những người chơi nhạc cụ mà không hát. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này có cách viết tương tự, nhưng phát âm có thể khác nhau do sự khác biệt trong ngữ âm. Trong tiếng Anh Anh, âm “r” ít được nhấn mạnh hơn, trong khi tiếng Anh Mỹ thường nhấn mạnh hơn âm này. Sự sử dụng từ này thường liên quan đến việc phân biệt giữa các loại hình biểu diễn nghệ thuật, làm nổi bật vai trò của nhạc cụ trong một bản hòa tấu.