Bản dịch của từ Instrumentalist trong tiếng Việt

Instrumentalist

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Instrumentalist(Noun)

ˌɪnstrəmˈɛntəlˌɪst
ˌɪnstrəˈmɛnəɫɪst
01

Một người chơi nhạc cụ, đặc biệt là trong một dàn nhạc.

A person who plays a musical instrument especially in an orchestra

Ví dụ
02

Người biểu diễn bằng nhạc cụ thay vì hát.

Someone who performs with an instrument as opposed to singing

Ví dụ
03

Một cá nhân chuyên về nhạc cụ.

An individual who specializes in instrumental music

Ví dụ