insulated
insulated (Adjective)
Nghĩa 01
(miêu tả người, nhóm, nơi hoặc hệ thống) không cho phép giao tiếp hoặc tương tác; tách biệt, cách ly khỏi liên lạc với bên ngoài.
not allowing or permitting communication or interaction.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Kết hợp từ của insulated (Adjective)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
cách ly đúng cách properly insulated | Tòa nhà được cách nhiệt đúng cách cho mùa đông ở Chicago. The building is properly insulated for the winter season in Chicago. |
cách nhiệt tốt heavily insulated | Trung tâm cộng đồng được cách âm và cách nhiệt rất tốt. The community center is heavily insulated against noise and temperature changes. |
cách ly chủ yếu largely insulated | Nhiều gia đình ở vùng nông thôn thường cách biệt với ảnh hưởng đô thị. Many families in rural areas are largely insulated from urban influences. |
cách nhiệt kém badly insulated | Nhiều ngôi nhà ở Chicago cách nhiệt kém vào mùa đông. Many homes in Chicago are badly insulated during winter months. |
cách nhiệt tốt well insulated | Trung tâm cộng đồng được cách nhiệt tốt chống lại nhiệt độ mùa đông khắc nghiệt. The community center is well insulated against harsh winter temperatures. |
insulated (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
Cung cấp lớp cách điện cho (một vật, dây điện, thiết bị) để ngăn không cho dòng điện chạy ra ngoài hoặc tránh gây chập, an toàn khi sử dụng điện.
to provide with electrical insulation.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của insulated (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | insulate |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | insulated |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | insulated |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | insulates |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | insulating |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "insulated" là một tính từ mô tả tình trạng được cách ly hoặc bảo vệ khỏi sự truyền dẫn nhiệt, điện hoặc âm thanh. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, cách sử dụng và nghĩa của từ này tương đồng. Tuy nhiên, trong tiếng Anh Anh, thuật ngữ "insulated" thường được dùng trong ngữ cảnh xây dựng và kỹ thuật, trong khi tiếng Anh Mỹ có thể nhấn mạnh nhiều hơn vào điện và nhiệt. Từ này cũng có thể hình thành từ "insulate", với nghĩa là thực hiện hành động cách ly hoặc bảo vệ.