Bản dịch của từ Insured patients trong tiếng Việt

Insured patients

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Insured patients(Noun)

ɪnʃˈɔːd pˈeɪʃənts
ˈɪnʃɝd ˈpeɪʃənts
01

Những người được bảo hiểm theo kế hoạch bảo hiểm sức khỏe

Persons who are insured under a health insurance plan

Ví dụ
02

Những cá nhân đang nhận chăm sóc y tế và có quyền hưởng lợi từ một hợp đồng bảo hiểm.

Individuals receiving medical care who are entitled to benefits from an insurance policy

Ví dụ
03

Bệnh nhân có bảo hiểm hoặc được bảo vệ tài chính trong chăm sóc sức khỏe.

Patients who have coverage or financial protection in health insurance

Ví dụ