Bản dịch của từ Intact ground trong tiếng Việt

Intact ground

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Intact ground(Phrase)

ɪntˈækt ɡrˈaʊnd
ˈɪnˌtækt ˈɡraʊnd
01

Vẫn giữ nguyên vẹn và không bị hư hại, không có sự thay đổi hay suy giảm nào.

Remaining whole and undamaged not altered or impaired

保持完整未损,未被改变或损坏

Ví dụ
02

Không bị thương hoặc không đứt gãy, vẫn giữ nguyên trạng thái ban đầu.

Uninjured or unbroken maintaining original state

没有受伤或断裂,依然保持原状。

Ví dụ
03

Nguyên vẹn và đầy đủ không hề có bất kỳ sự mất mát hay hư hại nào

Entire and complete without any loss or damage

完好无损,没有任何丢失或损坏的情况。

Ví dụ