Bản dịch của từ Integrate trong tiếng Việt

Integrate

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Integrate(Verb)

ˈɪntɪɡrˌeɪt
ˈɪntəˌɡreɪt
01

Ghép một thứ với thứ khác để tạo thành một tổng thể

Combine one thing with another to create a whole.

将一个元素与另一个元素结合起来,形成一个整体。

Ví dụ
02

Tính tích phân của một hàm số

Calculating the integral of a function

计算一个函数的积分

Ví dụ
03

Tham gia hoặc trở thành thành viên đều đặn của một nhóm xã hội để mọi người đều có quyền tham gia bình đẳng hoặc trở thành thành viên.

Bring everyone or various groups into equal participation or make them members of a social group.

让人们或群体平等地参与或加入某个社会团体

Ví dụ