intercalated
intercalated (Verb)
Nghĩa 01 · Chèn vào (cái gì đó) theo các khoảng đều đặn hoặc phù hợp; đặt xen vào giữa những phần khác theo khoảng thời gian hoặc vị trí nhất định.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
intercalated (Adjective)
Nghĩa 01 · "Intercalated" mô tả trạng thái được chèn vào giữa hai phần khác, tức là đặt vào giữa hoặc xen vào giữa. Nghĩa là một vật hoặc phần tử được lồng vào, nằm giữa các phần khác thay vì ở vị trí ban đầu.
"Intercalated" mô tả trạng thái được chèn vào giữa hai phần khác, tức là đặt vào giữa hoặc xen vào giữa. Nghĩa là một vật hoặc phần tử được lồng vào, nằm giữa các phần khác thay vì ở vị trí ban đầu.
Intercalated interposed or inserted.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "intercalated" là tính từ, có nghĩa là được xen kẽ hoặc được chèn vào giữa một số yếu tố khác. Trong ngữ cảnh khoa học, đặc biệt là trong sinh học và hóa học, từ này thường được sử dụng để miêu tả việc các bộ phận, như các phân tử hay các lớp, được xen vào hoặc can thiệp vào cấu trúc chung. Cả trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này được viết và phát âm tương tự nhau, nhưng có thể có sự khác biệt trong ngữ cảnh sử dụng cụ thể trong một số lĩnh vực chuyên môn.