Anh - Việt

Bản dịch của từ Intercalated trong tiếng Việt

intercalated

VerbAdjective

intercalated (Verb)

/ˈɪntɚkˌeɪltɨd/
/ˈɪntɚkˌeɪltɨd/
AI

Nghĩa 01 · Chèn vào (cái gì đó) theo các khoảng đều đặn hoặc phù hợp; đặt xen vào giữa những phần khác theo khoảng thời gian hoặc vị trí nhất định.

Chèn vào (cái gì đó) theo các khoảng đều đặn hoặc phù hợp; đặt xen vào giữa những phần khác theo khoảng thời gian hoặc vị trí nhất định.

Insert into something else in regular or proper intervals.

Ví dụ
Cô ấy xen vào ý kiến của mình trong cuộc thảo luận nhóm.She intercalated her opinions in the group discussion.
Anh ấy không xen vào bất kỳ ý tưởng mới nào trong cuộc họp.He did not intercalate any new ideas during the meeting.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

intercalated (Adjective)

/ˈɪntɚkˌeɪltɨd/
/ˈɪntɚkˌeɪltɨd/
AI

Nghĩa 01 · "Intercalated" mô tả trạng thái được chèn vào giữa hai phần khác, tức là đặt vào giữa hoặc xen vào giữa. Nghĩa là một vật hoặc phần tử được lồng vào, nằm giữa các phần khác thay vì ở vị trí ban đầu.

"Intercalated" mô tả trạng thái được chèn vào giữa hai phần khác, tức là đặt vào giữa hoặc xen vào giữa. Nghĩa là một vật hoặc phần tử được lồng vào, nằm giữa các phần khác thay vì ở vị trí ban đầu.

Intercalated interposed or inserted.

Ví dụ
Cô ấy xen vào bình luận của mình giữa hai người nói.She intercalated her comments between the two speakers.
Anh ấy không đánh giá cao sự ngắt lời xen vào trong cuộc họp.He did not appreciate the intercalated interruptions during the meeting.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh