intercalary
intercalary (Adjective)
Nghĩa 01 · liên quan đến một năm học hoặc một kỳ học thêm, không phải phần học chuẩn, được học thêm ở một cơ sở giáo dục khác (ví dụ một học kỳ trao đổi hoặc học bù tại trường khác).
liên quan đến một năm học hoặc một kỳ học thêm, không phải phần học chuẩn, được học thêm ở một cơ sở giáo dục khác (ví dụ một học kỳ trao đổi hoặc học bù tại trường khác).
of an academic year or period additional to the standard course and taken at a different institution.
Nghĩa 02 · (thuộc) mô phân sinh nằm giữa các tế bào con của cây, thường gặp ở thân hoặc gần gốc lá ở các loài cỏ — tức là mô có khả năng phân chia nằm ở giữa để giúp cây mọc thêm.
Nghĩa 03 · (tính từ) Liên quan đến một ngày hoặc một tháng được thêm vào lịch nhằm điều chỉnh cho phù hợp với năm thiên văn, ví dụ như ngày 29 tháng 2 trong năm nhuận.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "intercalary" (tiếng Việt: xen kẽ) được sử dụng trong ngữ cảnh chính xác để chỉ các yếu tố hoặc khoảng thời gian bổ sung được đưa vào một lịch để điều chỉnh sự khác biệt giữa năm âm lịch và năm dương lịch. Thuật ngữ này phổ biến trong các lĩnh vực như thiên văn học và lịch pháp. Không có sự khác biệt về cách viết giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, tuy nhiên, ứng dụng của từ thường liên quan đến các quy định lịch cổ điển tại các vùng văn hóa khác nhau.