Bản dịch của từ Meristem trong tiếng Việt
Meristem

Meristem (Noun)
Một vùng mô ở thực vật, thường nằm ở đầu chóp rễ và chóp thân hoặc trong lớp cambium, gồm các tế bào đang phân chia tích cực để tạo ra mô mới giúp cây dài lên và sinh trưởng.
A region of plant tissue found chiefly at the growing tips of roots and shoots and in the cambium consisting of actively dividing cells forming new tissue.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Meristem là một loại mô sống trong thực vật, có khả năng phân chia và phát triển thành các loại mô khác. Chúng chủ yếu tập trung ở những vùng đang phát triển như ngọn cây và rễ. Meristem được chia thành hai loại chính: meristem đỉnh (apical meristem) và meristem bên (lateral meristem), mỗi loại đảm nhiệm vai trò khác nhau trong sự phát triển của cây. Từ này được sử dụng giống nhau trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, không có sự khác biệt đáng kể về phát âm hay nghĩa.
Meristem là một loại mô sống trong thực vật, có khả năng phân chia và phát triển thành các loại mô khác. Chúng chủ yếu tập trung ở những vùng đang phát triển như ngọn cây và rễ. Meristem được chia thành hai loại chính: meristem đỉnh (apical meristem) và meristem bên (lateral meristem), mỗi loại đảm nhiệm vai trò khác nhau trong sự phát triển của cây. Từ này được sử dụng giống nhau trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, không có sự khác biệt đáng kể về phát âm hay nghĩa.
