Bản dịch của từ Interdict trong tiếng Việt

Interdict

Verb Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Interdict(Verb)

ˈɪntɚdɪkt
ɪntəɹdˈɪkt
01

Chặn và ngăn chặn sự di chuyển của (hàng hóa hoặc người bị cấm)

Intercept and prevent the movement of a prohibited commodity or person.

Ví dụ
02

Cấm hoặc cấm (cái gì đó)

Prohibit or forbid something.

Ví dụ

Dạng động từ của Interdict (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

Interdict

V2

Quá khứ đơn

Past simple

Interdicted

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

Interdicted

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

Interdicts

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

Interdicting

Interdict(Noun)

ˈɪntɚdɪkt
ɪntəɹdˈɪkt
01

Một lệnh cấm có thẩm quyền.

An authoritative prohibition.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ