Anh - Việt

Bản dịch của từ Interfacial trong tiếng Việt

interfacial

Adjective

interfacial (Adjective)

/ɪntəɹfˈeɪʃl/
/ɪntəɹfˈeɪʃl/
AI

Nghĩa 01

Miêu tả vị trí hoặc trạng thái nằm ở giữa hai mặt (bề mặt) của một tinh thể hoặc vật rắn khác; tức là ở phần giao diện giữa hai mặt của vật liệu.

Included between two faces of a crystal or other solid.

Ví dụ
Tension giữa các mặt ảnh hưởng đến tương tác xã hội trong nhóm.The interfacial tension affects social interactions in group settings.
Động lực xã hội không chỉ là bề mặt; chúng liên quan đến kết nối sâu sắc.Social dynamics are not interfacial; they involve deeper connections.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Liên quan đến bề mặt chung hoặc ranh giới giữa hai chất, hai pha hoặc hai vùng không gian (ví dụ: bề mặt giữa nước và dầu).

Relating to or forming a common boundary between two portions of matter or space.

Ví dụ
Tính căng bề mặt ảnh hưởng đến cách mọi người tương tác trong xã hội.The interfacial tension affects how people interact in social settings.
Kỹ năng xã hội không phải là bề mặt; chúng cần thực hành và học hỏi.Social skills are not interfacial; they require practice and learning.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh