Bản dịch của từ Interim cover trong tiếng Việt
Interim cover
Noun [U/C]

Interim cover(Noun)
ˈɪntɚəm kˈʌvɚ
ˈɪntɚəm kˈʌvɚ
01
Một thỏa thuận tài chính để cung cấp hỗ trợ trong một thời gian hạn chế.
A financial arrangement to provide support for a limited period.
Ví dụ
02
Sự sắp xếp tạm thời hoặc thay thế, đặc biệt trong công việc hoặc bối cảnh pháp lý.
A temporary arrangement or substitute, especially in a work or legal context.
Ví dụ
03
Một biện pháp bảo vệ được thực hiện cho đến khi một giải pháp lâu dài hơn được triển khai.
A protective measure taken until a more permanent solution is implemented.
Ví dụ
