Bản dịch của từ Internal factors trong tiếng Việt
Internal factors
Phrase

Internal factors(Phrase)
ˈɪntənəl fˈæktəz
ˌɪnˈtɝnəɫ ˈfæktɝz
Ví dụ
02
Các yếu tố bắt nguồn từ bên trong cá nhân hoặc nhóm, ảnh hưởng đến hành vi hoặc hiệu suất của họ.
Internal factors within an individual or group that influence their behavior or performance.
这指的是来自个人或团队内部的因素,它们会影响他们的行为和表现。
Ví dụ
03
Các thành phần ảnh hưởng đến kết quả từ bên trong một tổ chức hoặc quy trình
Internal factors that influence the outcomes within an organization or process.
影响组织或流程结果的内部因素
Ví dụ
