Bản dịch của từ International body trong tiếng Việt
International body

International body(Noun)
Một tổ chức quản lý hoặc điều chỉnh có ảnh hưởng đến quan hệ hoặc các thỏa thuận quốc tế.
A governing or regulatory body that impacts international relations or treaties.
Một tổ chức hoặc cơ quan quản lý chịu ảnh hưởng đến các mối quan hệ quốc tế hoặc các hiệp định.
Một tập thể các quốc gia thành viên nhằm thúc đẩy hợp tác và hòa bình trong các vấn đề quốc tế.
A coalition of member countries aimed at promoting cooperation and peace in international affairs.
这是一个成员国组成的联盟,旨在促进国际事务中的合作与和平。
Một tổ chức hoạt động trên phạm vi toàn cầu, thường liên quan đến nhiều quốc gia và xử lý các vấn đề như chính sách, y tế, an ninh.
A global organization operates across multiple countries, tackling a variety of issues such as policies, health, and security.
这是一个在全球范围内运作的组织,通常涉及多个国家,处理各种问题,比如政策、健康与安全等方面。
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Cơ quan quốc tế (international body) là thuật ngữ chỉ các tổ chức hoặc thể chế hoạt động trên quy mô toàn cầu với mục tiêu thúc đẩy hợp tác quốc tế, điều phối chính sách hoặc giải quyết các vấn đề toàn cầu như hòa bình, phát triển, và bảo vệ môi trường. Trong tiếng Anh Mỹ, cụm từ này được sử dụng phổ biến và không có khác biệt lớn về nghĩa so với tiếng Anh Anh. Tuy nhiên, cách phát âm có thể khác biệt do giọng điệu và ngữ điệu của người sử dụng.
Cơ quan quốc tế (international body) là thuật ngữ chỉ các tổ chức hoặc thể chế hoạt động trên quy mô toàn cầu với mục tiêu thúc đẩy hợp tác quốc tế, điều phối chính sách hoặc giải quyết các vấn đề toàn cầu như hòa bình, phát triển, và bảo vệ môi trường. Trong tiếng Anh Mỹ, cụm từ này được sử dụng phổ biến và không có khác biệt lớn về nghĩa so với tiếng Anh Anh. Tuy nhiên, cách phát âm có thể khác biệt do giọng điệu và ngữ điệu của người sử dụng.
