Bản dịch của từ International convention trong tiếng Việt

International convention

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

International convention(Noun)

ˌɪntənˈeɪʃənəl kənvˈɛnʃən
ˌɪntɝˈneɪʃənəɫ kənˈvɛnʃən
01

Một cuộc họp lớn tập hợp những người đến từ các quốc gia hoặc khu vực khác nhau để thảo luận về các chủ đề cụ thể.

A large meeting of people from different countries or regions to discuss specific topics

Ví dụ
02

Một bộ quy định hoặc tiêu chuẩn được nhiều quốc gia chấp nhận.

A set of rules or standards adopted by multiple countries

Ví dụ
03

Một thỏa thuận chính thức giữa các quốc gia về các vấn đề hoặc thực hành cụ thể.

A formal agreement between countries regarding specific issues or practices

Ví dụ