Bản dịch của từ Interrogatory trong tiếng Việt
Interrogatory

Interrogatory (Adjective)
Interrogatory (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "interrogatory" xuất phát từ tiếng Latinh "interrogare", có nghĩa là "hỏi" hoặc "thẩm vấn". Trong ngữ cảnh pháp lý, "interrogatory" chỉ đến các câu hỏi được đưa ra trong một quá trình tố tụng dân sự, thường yêu cầu bên tranh chấp cung cấp thông tin. Ở tiếng Anh British và American, từ này được sử dụng tương tự nhưng có thể phân biệt về cách sử dụng quy định pháp lý ở từng nước. Phát âm cũng có thể khác nhau, nhưng nghĩa chung và mục đích của thuật ngữ này vẫn được giữ nguyên.
Họ từ
Từ "interrogatory" xuất phát từ tiếng Latinh "interrogare", có nghĩa là "hỏi" hoặc "thẩm vấn". Trong ngữ cảnh pháp lý, "interrogatory" chỉ đến các câu hỏi được đưa ra trong một quá trình tố tụng dân sự, thường yêu cầu bên tranh chấp cung cấp thông tin. Ở tiếng Anh British và American, từ này được sử dụng tương tự nhưng có thể phân biệt về cách sử dụng quy định pháp lý ở từng nước. Phát âm cũng có thể khác nhau, nhưng nghĩa chung và mục đích của thuật ngữ này vẫn được giữ nguyên.
