Bản dịch của từ Interrupted portion trong tiếng Việt

Interrupted portion

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Interrupted portion(Phrase)

ˌɪntərˈʌptɪd pˈɔːʃən
ˌɪntɝˈəptɪd ˈpɔrʃən
01

Một đoạn lời nói hoặc văn bản bị gián đoạn khiến cho chưa hoàn chỉnh

An incomplete speech or piece of writing due to interruption.

因中断而不完整的语段或文字

Ví dụ
02

Một ví dụ về việc cuộc trò chuyện hoặc hành động đã bị dừng lại

A situation where the flow of conversation or action has come to a halt.

一次对话或行动被中断的情况

Ví dụ
03

Mảnh đã bị cắt đứt hoặc gãy, mất liên kết

A part that is cut off or broken in continuity.

这是指部分被切断或断裂,导致连续性受到影响。

Ví dụ