Bản dịch của từ Interruption of coding trong tiếng Việt

Interruption of coding

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Interruption of coding(Phrase)

ˌɪntərˈʌpʃən ˈɒf kˈəʊdɪŋ
ˌɪntɝˈəpʃən ˈɑf ˈkoʊdɪŋ
01

Một trường hợp dừng lại hoặc cản trở quá trình lập trình.

An instance of stopping or obstructing the coding process

Ví dụ
02

Một sự kiện làm gián đoạn liên tục của các hoạt động lập trình.

An event that disrupts the continuity of coding activities

Ví dụ
03

Một khoảng dừng hoặc gián đoạn trong một nhiệm vụ mã lập trình

A pause or break in a code or programming task

Ví dụ