Anh - Việt
intervenes
Verb
intervenes (Verb)
/ˌɪntəvˈiːnz/
/ˈɪntɝˌvinz/
AI
Ví dụ
Thị trưởng can thiệp khi các cuộc biểu tình đe dọa đối thoại xã hội hòa bình ở Chicago.The mayor intervenes when protests threaten peaceful social dialogue in Chicago.
Cố vấn học đường không bao giờ can thiệp khi bắt nạt trên mạng làm tổn hại niềm tin xã hội.The school counselor never intervenes when online bullying harms social trust.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Khi nạn quấy rối trên mạng gia tăng, cố vấn học đường nhanh chóng can thiệp.When online harassment rises, the school counselor intervenes quickly.
Hội đồng thành phố không bao giờ can thiệp vào các cuộc tranh luận ôn hòa trong khu phố.The city council never intervenes in peaceful neighborhood debates.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Một chiến dịch tranh cử ngắn diễn ra giữa các cuộc biểu tình và cuộc bỏ phiếu cuối cùng của Quốc hội.A short election campaign intervenes between the protests and Parliament's final vote.
Không có ngày nghỉ lễ nào xen giữa buổi phỏng vấn của Maya và ca tình nguyện của cô ấy.No public holiday intervenes between Maya's interview and her volunteer shift.
Từ tiếng Việt gần nghĩa