Bản dịch của từ Intra-axial trong tiếng Việt

Intra-axial

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Intra-axial(Adjective)

ˌɪntrəˈæksiəl
ˌɪntrəˈæksiəɫ
01

Đề cập đến không gian hoặc cấu trúc bên trong trục của não

Referring to the space or structures inside the brains axis

Ví dụ
02

Mô tả các trạng thái hoặc quan sát xảy ra trong cấu trúc não bộ.

Describing conditions or observations that occur within the brain structures

Ví dụ
03

Nằm trong các trục của cơ thể hoặc một cơ quan, đặc biệt là não bộ.

Located within the axes of the body or an organ especially the brain

Ví dụ