Bản dịch của từ Intracorneal ring trong tiếng Việt
Intracorneal ring
Noun [U/C]

Intracorneal ring(Noun)
ˌɪntɹəkˈɔɹənəl ɹˈɪŋ
ˌɪntɹəkˈɔɹənəl ɹˈɪŋ
Ví dụ
Ví dụ
03
Thiết bị hình vòng tròn đặt trong giác mạc để định hình lại độ cong của giác mạc và chỉnh sửa các lỗi khúc xạ.
A ring-shaped device is placed on the cornea to reshape it and correct refractive errors.
一种环形装置,放置在眼角膜上,用于重新塑形角膜,从而矫正屈光不正问题。
Ví dụ
