Bản dịch của từ Intragovernmental trong tiếng Việt

Intragovernmental

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Intragovernmental(Adjective)

ˌɪntrəɡˌʌvənmˈɛntəl
ˌɪntrəˌɡəvɝnˈmɛntəɫ
01

Bao gồm các tương tác hoặc hoạt động trong một cơ quan quản lý cụ thể

Involving interactions or operations within a specific governing body

Ví dụ
02

Liên quan đến hoặc diễn ra trong một chính phủ hoặc giữa các cơ quan chính phủ

Relating to or occurring within a government or among government entities

Ví dụ
03

Liên quan đến mối quan hệ hoặc các hoạt động giữa các nhánh khác nhau của chính phủ

Pertaining to relationships or activities between different branches of government

Ví dụ