Bản dịch của từ Intrinsic variables trong tiếng Việt

Intrinsic variables

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Intrinsic variables(Noun)

ɪntrˈɪnsɪk vˈeərɪəbəlz
ˌɪnˈtrɪnsɪk ˈvɛriəbəɫz
01

Một biến không bị ảnh hưởng bởi các yếu tố bên ngoài mà do hệ thống tự quyết định

A variable that isn't affected by external factors and is determined solely by the system itself.

一个不受外部因素影响、由系统自身决定的变量

Ví dụ
02

Một đặc điểm hoặc yếu tố nội tại ảnh hưởng đến hành vi của một hệ thống

An inherent factor or characteristic that influences the behavior of a system.

这是一个对系统行为具有影响的本质因素或特征。

Ví dụ
03

Một biến mà tự nhiên xuất hiện trong hệ thống hoặc quá trình, vô cùng cần thiết để hiểu rõ cơ chế bên trong

A variable is an essential component within a system or process, vital for understanding how it works internally.

在一个系统或流程中,某个关键参数对于理解其内部机制至关重要。

Ví dụ