Bản dịch của từ Introverted attitude trong tiếng Việt

Introverted attitude

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Introverted attitude(Noun)

ˌɪntrəvˈɜːtɪd ˈætɪtjˌuːd
ˌɪntrəˈvɝtɪd ˈætəˌtud
01

Một đặc điểm tính cách thể hiện sự chú tâm vào suy nghĩ và cảm xúc cá nhân hơn là vào các yếu tố bên ngoài.

A personality trait characterized by a focus on internal thoughts and feelings rather than external stimuli.

一种性格特质,表现为更关注内心的思想和情感,而非外部刺激。

Ví dụ
02

Thái độ điềm tĩnh hoặc trầm tư thường liên quan đến việc không chủ động tìm kiếm tương tác xã hội

A modest or contemplative demeanor is often associated with avoiding social interactions.

一种文雅或沉思的姿态,往往意味着不渴望与他人交往。

Ví dụ
03

Tính hay nhút nhát, khép kín trong các tình huống xã hội

A shy and introverted personality in social situations.

在社交场合中,他显得既害羞又胆怯。

Ví dụ