Bản dịch của từ Intumescent trong tiếng Việt

Intumescent

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Intumescent(Adjective)

ɨntˈumjəsmɛt
ɨntˈumjəsmɛt
01

(Tính từ) Miêu tả một lớp phủ hoặc chất bịt kín khi gặp nhiệt sẽ phồng nở lên, tạo thành lớp bảo vệ hoặc bịt kín khe hở nhằm bảo vệ vật liệu bên dưới trong trường hợp xảy ra hỏa hoạn.

Of a coating or sealant swelling up when heated thus protecting the material underneath or sealing a gap in the event of a fire.

遇热膨胀的涂层或密封材料,能在火灾时保护底材。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ