Bản dịch của từ Intumescent trong tiếng Việt
Intumescent

Intumescent (Adjective)
(Tính từ) Miêu tả một lớp phủ hoặc chất bịt kín khi gặp nhiệt sẽ phồng nở lên, tạo thành lớp bảo vệ hoặc bịt kín khe hở nhằm bảo vệ vật liệu bên dưới trong trường hợp xảy ra hỏa hoạn.
Of a coating or sealant swelling up when heated thus protecting the material underneath or sealing a gap in the event of a fire.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
"Intumescent" là một tính từ dùng để miêu tả sự phồng lên hoặc nở ra do tác động của nhiệt độ cao. Thuật ngữ này thường được sử dụng trong lĩnh vực vật liệu xây dựng, đặc biệt là để chỉ các vật liệu chống cháy có khả năng mở rộng khi bị đốt nóng, nhằm tạo ra một lớp bảo vệ. Trong cả Anh và Mỹ, từ này sử dụng giống nhau về mặt ngữ nghĩa và hình thức, chủ yếu xuất hiện trong ngữ cảnh kỹ thuật và xây dựng.
Họ từ
"Intumescent" là một tính từ dùng để miêu tả sự phồng lên hoặc nở ra do tác động của nhiệt độ cao. Thuật ngữ này thường được sử dụng trong lĩnh vực vật liệu xây dựng, đặc biệt là để chỉ các vật liệu chống cháy có khả năng mở rộng khi bị đốt nóng, nhằm tạo ra một lớp bảo vệ. Trong cả Anh và Mỹ, từ này sử dụng giống nhau về mặt ngữ nghĩa và hình thức, chủ yếu xuất hiện trong ngữ cảnh kỹ thuật và xây dựng.
