Bản dịch của từ Investment trust trong tiếng Việt
Investment trust

Investment trust (Noun)
Một hình thức doanh nghiệp/tổ chức được thành lập để huy động tiền của nhiều người cùng đầu tư chung, với mục tiêu sinh lợi. Người góp vốn sẽ giao tiền cho tổ chức quản lý để đầu tư vào các tài sản (chứng khoán, bất động sản, v.v.) và nhận lợi nhuận theo tỷ lệ góp vốn.
A legal form of business race such as a business that is formed by an initiative in which people put money in with the hope of making a profit.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Quỹ tín thác đầu tư (investment trust) là một dạng quỹ đầu tư được quản lý chuyên nghiệp, cho phép nhà đầu tư mua cổ phiếu đại diện cho một danh mục đầu tư các tài sản khác nhau như cổ phiếu, trái phiếu, và bất động sản. Quỹ này chủ yếu tồn tại dưới dạng công ty cổ phần và có thể giao dịch trên sàn chứng khoán. Phân biệt giữa Anh và Mỹ, "investment trust" trong tiếng Anh Anh thường chỉ các quỹ được quản lý chặt chẽ hơn, trong khi trong tiếng Anh Mỹ, từ này có thể ám chỉ đến các quỹ tương hỗ ("mutual funds") với tính cách linh hoạt hơn trong quản lý và đầu tư.
Quỹ tín thác đầu tư (investment trust) là một dạng quỹ đầu tư được quản lý chuyên nghiệp, cho phép nhà đầu tư mua cổ phiếu đại diện cho một danh mục đầu tư các tài sản khác nhau như cổ phiếu, trái phiếu, và bất động sản. Quỹ này chủ yếu tồn tại dưới dạng công ty cổ phần và có thể giao dịch trên sàn chứng khoán. Phân biệt giữa Anh và Mỹ, "investment trust" trong tiếng Anh Anh thường chỉ các quỹ được quản lý chặt chẽ hơn, trong khi trong tiếng Anh Mỹ, từ này có thể ám chỉ đến các quỹ tương hỗ ("mutual funds") với tính cách linh hoạt hơn trong quản lý và đầu tư.
