Bản dịch của từ Involve in litigation trong tiếng Việt

Involve in litigation

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Involve in litigation(Phrase)

ˌɪnvˈɑlv ɨn lˌɪtəɡˈeɪʃən
ˌɪnvˈɑlv ɨn lˌɪtəɡˈeɪʃən
01

Tham gia vào các thủ tục tố tụng hoặc vụ kiện.

To engage in legal proceedings or a lawsuit

Ví dụ
02

Tham gia vào quá trình pháp lý liên quan đến một tranh chấp.

To participate in the legal process regarding a dispute

Ví dụ
03

Là một bên trong một vụ kiện hoặc hành động pháp lý.

To be a party in a court case or legal action

Ví dụ