Bản dịch của từ Irresponsible accounting trong tiếng Việt

Irresponsible accounting

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Irresponsible accounting(Phrase)

ˌɪrɪspˈɒnsəbəl ɐkˈaʊntɪŋ
ˌɪrɪˈspɑnsəbəɫ əˈkaʊntɪŋ
01

Không tuân theo các nguyên tắc kế toán đã được thiết lập

Failing to act according to established accounting principles

Ví dụ
02

Không chú ý đến những quy trình tài chính cần thiết hoặc bắt buộc.

Not paying attention to the necessary or required financial processes

Ví dụ
03

Xao lãng các nhiệm vụ liên quan đến việc ghi chép sổ sách tài chính.

Neglecting duties related to financial record keeping

Ví dụ