Bản dịch của từ Is narrow trong tiếng Việt

Is narrow

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Is narrow(Adjective)

ˈɪs nˈærəʊ
ˈɪs ˈnɛroʊ
01

Hạn chế về phạm vi, khối lượng hoặc tầm vóc

Limited in extent amount or scope

Ví dụ
02

Có chiều rộng nhỏ hơn so với chiều dài hoặc chiều cao.

Having a small width in relation to length or height

Ví dụ
03

Thiếu tính rộng rãi hoặc độ rộng

Lacking breadth or width

Ví dụ