Bản dịch của từ Itinerate trong tiếng Việt
Itinerate

Itinerate (Verb)
(động từ) Di chuyển từ nơi này sang nơi khác để làm nhiệm vụ nghề nghiệp, thường dùng cho linh mục, quan tòa hoặc người làm chức sắc tôn giáo/ hành chính — tức là đi công tác, đi làm nhiệm vụ tại nhiều địa điểm khác nhau.
Especially of a Church minister or a magistrate travel from place to place to perform ones professional duty.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "itinerate" được sử dụng như một động từ có nghĩa là di chuyển từ nơi này sang nơi khác, thường là để làm việc hoặc thực hiện một nhiệm vụ cụ thể. Từ này chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh liên quan đến nghề nghiệp, thường ám chỉ các cá nhân như nhân viên xã hội hoặc giảng viên, những người di chuyển thường xuyên giữa các địa điểm. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, "itinerate" được sử dụng giống nhau, không có sự khác biệt rõ rệt về hình thức hay cách sử dụng.
Họ từ
Từ "itinerate" được sử dụng như một động từ có nghĩa là di chuyển từ nơi này sang nơi khác, thường là để làm việc hoặc thực hiện một nhiệm vụ cụ thể. Từ này chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh liên quan đến nghề nghiệp, thường ám chỉ các cá nhân như nhân viên xã hội hoặc giảng viên, những người di chuyển thường xuyên giữa các địa điểm. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, "itinerate" được sử dụng giống nhau, không có sự khác biệt rõ rệt về hình thức hay cách sử dụng.
