Bản dịch của từ Jacket batting trong tiếng Việt

Jacket batting

Noun [U/C] Noun [C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Jacket batting(Noun)

dʒˈækɪt bˈætɪŋ
ˈdʒækɪt ˈbætɪŋ
01

Vật bảo vệ hoặc vỏ bọc, đặc biệt là loại có đệm lót

A protective layer or cover, especially one with padding.

一种保护层或外壳,特别是带有缓冲层的那种。

Ví dụ
02

Một mảnh vải mặc ở trên cơ thể thường có tay áo và cài ở phía trước

A piece of clothing worn on the upper body, usually with sleeves and fastened at the front.

这是一件穿在上半身的衣服,通常带有袖子,前面可以扣挂。

Ví dụ
03

Áo khoác ngắn mặc phủ lên phần trên của cơ thể

A short jacket worn on the upper body.

一种短款外套,穿在上半身的衣服

Ví dụ

Jacket batting(Noun Countable)

dʒˈækɪt bˈætɪŋ
ˈdʒækɪt ˈbætɪŋ
01

Cú đánh tấn công trong cricket, khi người đánh bóng đập bóng sau khi nó đã chạm đất.

A piece of clothing for the upper body, usually with sleeves and fastened at the front.

在板球中,一种进攻性的击球方式,击球手在球弹地后击球

Ví dụ
02

Hành động thể hiện khả năng đánh bóng xuất sắc

A protective cover or casing, especially one with padding.

这是一层保护壳或外壳,特别是带有缓冲层的那种。

Ví dụ
03

Một loại trang phục thường được các cầu thủ chơi thể thao như bóng chày mặc để bảo vệ cơ thể

A short jacket worn over the upper body

短款外套,穿在上半身

Ví dụ